Bộ Đèn Kit Studio Hylow He 2200W-3 (3 đèn)
ĐIỂM NỔI BẬT
* Bộ Đèn Kit Studio Hylow He 2200W (3 đèn) dùng để chụp sản phẩm, chân dung và ảnh cưới....
Bao gồm:
Đèn Flash Hylow He800: 2 x 3.900.000= 7.800.000
Đèn Flash Hylow He600: 1 x 3.500.000 = 3.500.000
Chân đèn Victory 280: 3 x 340.000 = 1.020.000
Softbox HM 60-90 cm: 2 x 350.000 = 700.000
FM Trigger AT04: 1 x 350.000 = 350.000
Softbox bát giác 95cm:1 x 400.000 = 400.000
Đơn giá bán lẻ thống nhất trên toàn quốc: 13.770.000 ( Chưa thuế)
Bao gồm:
Đèn Flash Hylow He800: 2 x 3.900.000= 7.800.000
Đèn Flash Hylow He600: 1 x 3.500.000 = 3.500.000
Chân đèn Victory 280: 3 x 340.000 = 1.020.000
Softbox HM 60-90 cm: 2 x 350.000 = 700.000
FM Trigger AT04: 1 x 350.000 = 350.000
Softbox bát giác 95cm:1 x 400.000 = 400.000
Đơn giá bán lẻ thống nhất trên toàn quốc: 13.770.000 ( Chưa thuế)
Xem thêm
Tình trạng: Còn hàng
Lượt xem: 2405
Lượt mua: 20
Bạn phải trả: 13.770.000 đ
Sản phẩm cùng loại
4%
1%
* Ưu điểm
1. Kích thước nhỏ, cấu trúc nhỏ gọn, hiệu quả cao, dễ dàng sử dụng.
2. Ánh sáng mịn và dịu ,kết cấu bộ kit thanh lịch.
3. Đặc biệt áp dụng cho Shop và Lab , studio chụp ảnh sản phẩm và ảnh cưới có diện tích trung bình.
4. Dễ dàng sử dụng và tháo lắp vận chuyển .
5. Softbox làm mịn và mềm ánh sáng khiến ảnh mẫu trong và đẹp hơn.
6. Ưu điểm nổi bật của đèn Hylow là tốc độ hồi đèn cực nhanh phù hợp chụp thời trang , mẫu, trẻ em, và áo cưới với nhiều tư thế liên tục.
7. Độ bền cao , dễ sử dụng, tốc độ nhạy cực lớn....
* Có cơ chế giá ưu đãi cho các cấp Đại lý trên cả nước.
Để có giá tốt khi mua theo số lượng vui lòng liên hệ:
Miền Bắc: Tại Hà Nội
Công Ty TNHH Thiết Bị Vật Tư Ngành Ảnh Minh Đức
Mobile: 0974 368 303 Tel : 04 626 77776
Địa chỉ : Số 461 Trần Khát Chân,Quận Hai Bà Trưng, Thành Phố Hà Nội
Miền Nam: Trụ Sở Chính
Mobile: 0946 130 338 Tel: 028 626 92392
Địa chỉ: 222 Trương Vĩnh Ký - Phường Tân Sơn Nhì - Quận Tân Phú, TP Hồ Chí Minh
Email:minhductba@gmail.com tranminhductba@yahoo.com
Flash Speedlite | |
---|---|
GN | N/A |
Exposure Control | N/A |
Vari-Power / Điểm Dừng Công suất | N/A |
Bounce Head /Góc Nghiêng | N/A |
Swivel Head / Chế độ xoay | N/A |
Coverage | N/A |
Zoom Head | N/A |
Recycle Time /Thời gian hồi | N/A |
Flash Duration | N/A |
Wireless Operation | N/A |
Wireless Communication Channels | N/A |
Remote Control | N/A |
Dung Lượng Pin | N/A |
Dimensions (W x H x D) | N/A |
Weight / Trọng lượng | N/A |
Cổng Ra Output Ports | N/A |
Số Lượng Phát Number of Flashes | N/A |
Thời Gian Sạc | N/A |
Maximum Output Voltage | N/A |
Kích Thước Pin | N/A |
Trọng Lượng Pin Weight | N/A |
Flash | |
---|---|
Công suất flash | N/A |
Guide Number | N/A |
Cốc bảo vệ bóng | N/A |
Quạt làm mát | N/A |
Dây nguồn | N/A |
Công tắc nguồn | N/A |
Modeling Light | N/A |
Trọng lượng | N/A |
Kích thước size | N/A |
Hispeed | N/A |
Display | N/A |
Nhiệt độ màu Color Temperature | N/A |
Trigger | N/A |
Thời gian hồi Recycle Time | N/A |
Wireless Control | N/A |
SOFTBOX | |
---|---|
Kích Thước Size | N/A |
Hình Dạng | N/A |
Tương Thích Flash | N/A |
Lưới Tổ Ong Grib | N/A |
Trọng Lượng | N/A |
Gấp Nhanh Quick Setup | N/A |
Ngoàm Tháo Dời | N/A |