Máy Đo Sáng Sekonic i-346 Illuminometer
ĐIỂM NỔI BẬT
Xem thêm
Tình trạng: Còn hàng
Lượt xem: 845
Lượt mua: 20
Giá : 5.900.000 đ
Tiết kiệm: 200.000 đ
Bạn phải trả: 5.700.000 đ
Sản phẩm cùng loại
21%
14%
18%
18%
17%
29%
10%
8%
11%
11%
21%
i-346 Illuminometer Unlike Sekonic exposure meters designed for photographic use, the Sekonic Illuminometer i-346 is a light meter that displays light values in lux and foot-candles.
Simple, versatile and easy to use, the Illuminometer i-346 monitors illumination levels incrementally wherever you need it:
Industry: workplace illumination
Government: health standards
Police: safety
Sports: conformance to standards
Construction: worker safety
Museum/ Gallery: display illumination
Agriculture: regulation of light for best growing
Movie/TV/Theater: control of dramatic lighting
With its compact size and simple AA battery power source, the small yet rugged i-346 light monitoring meter fits in your shirt pocket, making it easily transportable under almost any conditions or working scenario
i-346 Illuminometer
Technical Specifications
Type: Illuminometer
Receptor Head: Fixed Lumidisc
Light Receiving Method: Incident light
Light Receptor Element: Silicone photo diode
Measuring Range and Modes
Measuring Modes Illuminance in Lux and Foot-Candle increments
Measuring Range
Ambient Light: - 2.50 lx to 200,000 lx
- 0.23 fc to 18,600 fc
Measurement Range: 2.50 to 200000 lx/0.23 to 18600 FC
Linearity: +/-5% (23° C+/-2° C)
Other
Auto Power Off: Yes, About 4 minutes after last usage
Battery Power Indicator Display: Icon with 3 status
Battery(Power): (1) Type AA 1.5V Battery Alkaline, Manganese, Lithium, NiMH
Operating Temperature Range: 32° to 104° F / 0° to 40° C
Storage Temperature Range: -4° to 140° F / -20° to 60° C
Measurement Cycle: 0.5
|
Flash Speedlite | |
---|---|
GN | N/A |
Exposure Control | N/A |
Vari-Power / Điểm Dừng Công suất | N/A |
Bounce Head /Góc Nghiêng | N/A |
Swivel Head / Chế độ xoay | N/A |
Coverage | N/A |
Zoom Head | N/A |
Recycle Time /Thời gian hồi | N/A |
Flash Duration | N/A |
Wireless Operation | N/A |
Wireless Communication Channels | N/A |
Remote Control | N/A |
Dung Lượng Pin | N/A |
Dimensions (W x H x D) | N/A |
Weight / Trọng lượng | N/A |
Cổng Ra Output Ports | N/A |
Số Lượng Phát Number of Flashes | N/A |
Thời Gian Sạc | N/A |
Maximum Output Voltage | N/A |
Kích Thước Pin | N/A |
Trọng Lượng Pin Weight | N/A |
Flash | |
---|---|
Công suất flash | N/A |
Guide Number | N/A |
Cốc bảo vệ bóng | N/A |
Quạt làm mát | N/A |
Dây nguồn | N/A |
Công tắc nguồn | N/A |
Modeling Light | N/A |
Trọng lượng | N/A |
Kích thước size | N/A |
Hispeed | N/A |
Display | N/A |
Nhiệt độ màu Color Temperature | N/A |
Trigger | N/A |
Thời gian hồi Recycle Time | N/A |
Wireless Control | N/A |
SOFTBOX | |
---|---|
Kích Thước Size | N/A |
Hình Dạng | N/A |
Tương Thích Flash | N/A |
Lưới Tổ Ong Grib | N/A |
Trọng Lượng | N/A |
Gấp Nhanh Quick Setup | N/A |
Ngoàm Tháo Dời | N/A |
CHÂN ĐÈN FLASH | |
---|---|
Chiều Cao Tối Thiểu Minimum Height | N/A |
Chiều Cao Tối Đa Maximum Height | N/A |
Chiều Cao Đóng Hộp | N/A |
Đường Kính Ống Pi | N/A |
Độ Xoải Chân | N/A |
Gắn Được Bánh Xe | N/A |
Chịu Tải Tối Đa Maximum Load | N/A |
Trọng Lượng Weight | N/A |
Kích Thước Hộp | N/A |
Chiều Cao Thu Gọn | N/A |
Màu Sắc Colour | N/A |
Có Thể Tháo Dời | N/A |
Chân Gấp Ngược | N/A |
Chất Liệu | N/A |
Chịu tải | N/A |