Đèn Led RGB Godox TL60 Tube Light (2700-6500K)
ĐIỂM NỔI BẬT
Thông số kỹ thuật Godox TL60
Pin Lithium tích hợpPin lithium 14.4V / 2600mAh
Bộ chuyển đổi Đầu ra 20V 2.4A
Công Xuất Tối đa 18W
Channal 32
Nhóm 6 (A, B, C, D, E, F)
Nhiệt độ màu 2700 nghìn ~ 6500 nghìn
Phạm vi độ sáng ánh sáng 0% ~ 100%
Gam màu RGB0 ~ 360
°100% độ sáng ánh sáng (LUX) (f)1500
CRI (f)96
TCLI (f)98
Thời lượng liên tục đầy 100%Khoảng 2 giờ
Phương pháp kiểm soátỨng dụng điện thoại thông minh (Hệ thống Android và iOS) Điều khiển DMX
không dây 2.4G
Khoảng cách điều khiển không dây Bluetooth30m
Khoảng cách điều khiển không dây 2.4G50m (Với điều khiển từ xa RC-R9 tùy chọn
Kích thước48x750mm
Khối lượng tịnh0,73Kg
Nhiệt độ hoạt động-10 ~ 40 ° C
Pin Lithium tích hợpPin lithium 14.4V / 2600mAh
Bộ chuyển đổi Đầu ra 20V 2.4A
Công Xuất Tối đa 18W
Channal 32
Nhóm 6 (A, B, C, D, E, F)
Nhiệt độ màu 2700 nghìn ~ 6500 nghìn
Phạm vi độ sáng ánh sáng 0% ~ 100%
Gam màu RGB0 ~ 360
°100% độ sáng ánh sáng (LUX) (f)1500
CRI (f)96
TCLI (f)98
Thời lượng liên tục đầy 100%Khoảng 2 giờ
Phương pháp kiểm soátỨng dụng điện thoại thông minh (Hệ thống Android và iOS) Điều khiển DMX
không dây 2.4G
Khoảng cách điều khiển không dây Bluetooth30m
Khoảng cách điều khiển không dây 2.4G50m (Với điều khiển từ xa RC-R9 tùy chọn
Kích thước48x750mm
Khối lượng tịnh0,73Kg
Nhiệt độ hoạt động-10 ~ 40 ° C
Xem thêm
Tình trạng: Còn hàng
Lượt xem: 1205
Lượt mua: 20
Giá : 4.250.000 đ
Tiết kiệm: 700.000 đ
Bạn phải trả: 3.550.000 đ
/cai
Sản phẩm cùng loại
12%
12%
11%
12%
12%
10%
21%
20%
10%
57%
47%
12%
Giới thiệu về Godox TL60
Flash Speedlite | |
---|---|
GN | N/A |
Exposure Control | N/A |
Vari-Power / Điểm Dừng Công suất | N/A |
Bounce Head /Góc Nghiêng | N/A |
Swivel Head / Chế độ xoay | N/A |
Coverage | N/A |
Zoom Head | N/A |
Recycle Time /Thời gian hồi | N/A |
Flash Duration | N/A |
Wireless Operation | N/A |
Wireless Communication Channels | N/A |
Remote Control | N/A |
Dung Lượng Pin | N/A |
Dimensions (W x H x D) | N/A |
Weight / Trọng lượng | N/A |
Cổng Ra Output Ports | N/A |
Số Lượng Phát Number of Flashes | N/A |
Thời Gian Sạc | N/A |
Maximum Output Voltage | N/A |
Kích Thước Pin | N/A |
Trọng Lượng Pin Weight | N/A |
Flash | |
---|---|
Công suất flash | N/A |
Guide Number | N/A |
Cốc bảo vệ bóng | N/A |
Quạt làm mát | N/A |
Dây nguồn | N/A |
Công tắc nguồn | N/A |
Modeling Light | N/A |
Trọng lượng | N/A |
Kích thước size | N/A |
Hispeed | N/A |
Display | N/A |
Nhiệt độ màu Color Temperature | N/A |
Trigger | N/A |
Thời gian hồi Recycle Time | N/A |
Wireless Control | N/A |