ĐIỂM NỔI BẬT
Thông Số Kỹ Thuật Của Godox SL100Bi
Góc Chiếu sáng : 120 đến 120 °
Nhiệt độ màu : 2800 đến 6500K
Tiêu chuẩn độ chính xác màu : CRI 96
TLCI : 97
Làm mờ : Có, 0 đến 100%
Trắc quang : 2982,1 fc / 32.100 Lux ở 3,3 '/ 1 m
Kích thước vật cố định : 9,6 x 8,1 x 5,0 "/ 243,0 x 205,0 x 127,0 mm
Trọng lượng cố định : 3,5 lb / 1,6 kg
Giá phản xạ : Bowens loại S
Giá cố định : Bộ thu 5/8 "
Loại điều khiển từ xa : Bluetooth, không dây độc quyền
Phạm vi không dây : 98,4 '/ 30 m (Bluetooth)
Kênh / Nhóm không dây : 32/16
Nguồn điện đầu vào AC : 100 đến 240 VAC, 50/60 Hz
Nguồn năng lượng : Bộ chuyển điện xoay chiêu
Tiêu thụ điện tối đa : 100 W
Nhiệt độ hoạt động : 14 đến 104 ° F / -10 đến 40 ° C
.jpg)

Giá trên chưa bao gồm VAT
Có cơ chế giá ưu đãi cho các Đại lý trên cả nước vui lòng liên hệ:
Miền Nam: Tại Hồ Chí Minh
Mobile: 0909 999 828 0946130338 Tel: 028 626 92392
Trung tâm phân phối thiết bị ngành ảnh Minh Đức
Địa chỉ: 222 Trương Vĩnh Ký - Phường Tân Sơn Nhì - Quận Tân Phú, TP Hồ Chí Minh
Email: minhductba@gmail.com
Miền Bắc: Tại Hà Nội
Công Ty TNHH Thiết Bị Vật Tư Ngành Ảnh Minh Đức
Mobile: 090 9999 828 Tel : 024 626 77776
Địa chỉ : Số 461 Trần Khát Chân, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành Phố Hà Nội
Email: minhductba@gmail.com
Miền Trung: Tại Đà Nẵng
Địa chỉ số 56 Phan Huy Ôn, phường Hoà Cường Bắc,Quận Hải Châu, TP Đà Nẵng.
Điện thoại: 090 9999 828 - Home phone: ĐT:0903 237 397 -- 0946130338 -- 0941824849
Email: minhductba@gmail.com
Flash Speedlite | |
---|---|
GN | N/A |
Exposure Control | N/A |
Vari-Power / Điểm Dừng Công suất | N/A |
Bounce Head /Góc Nghiêng | N/A |
Swivel Head / Chế độ xoay | N/A |
Coverage | N/A |
Zoom Head | N/A |
Recycle Time /Thời gian hồi | N/A |
Flash Duration | N/A |
Wireless Operation | N/A |
Wireless Communication Channels | N/A |
Remote Control | N/A |
Dung Lượng Pin | N/A |
Dimensions (W x H x D) | N/A |
Weight / Trọng lượng | N/A |
Cổng Ra Output Ports | N/A |
Số Lượng Phát Number of Flashes | N/A |
Thời Gian Sạc | N/A |
Maximum Output Voltage | N/A |
Kích Thước Pin | N/A |
Trọng Lượng Pin Weight | N/A |
Flash | |
---|---|
Công suất flash | N/A |
Guide Number | N/A |
Cốc bảo vệ bóng | N/A |
Quạt làm mát | N/A |
Dây nguồn | N/A |
Công tắc nguồn | N/A |
Modeling Light | N/A |
Trọng lượng | N/A |
Kích thước size | N/A |
Hispeed | N/A |
Display | N/A |
Nhiệt độ màu Color Temperature | N/A |
Trigger | N/A |
Thời gian hồi Recycle Time | N/A |
Wireless Control | N/A |