Đèn Flash Studio Jinbei MSN 800 TTL
ĐIỂM NỔI BẬT
Công suất 800Ws
Nhiệt độ màu ổn định 5500K
Đồng bộ tốc độ cao: HSS 1/8000s~1/19000 (t=0.5)
Phục hồi siêu nhanh: 1s ở công suất tối đa
Chụp liên tục 20 khung hình trên giây
Đèn LED 20W
Nguồn điện hoạt động rộng: 110V-240V
Tích hợp sẵn trigger không dây 2.4GHz
Nhiệt độ màu ổn định 5500K
Đồng bộ tốc độ cao: HSS 1/8000s~1/19000 (t=0.5)
Phục hồi siêu nhanh: 1s ở công suất tối đa
Chụp liên tục 20 khung hình trên giây
Đèn LED 20W
Nguồn điện hoạt động rộng: 110V-240V
Tích hợp sẵn trigger không dây 2.4GHz
Xem thêm
Tình trạng: Còn hàng
Lượt xem: 764
Lượt mua: 20
Giá : 11.500.000 đ
Tiết kiệm: 3.500.000 đ
Bạn phải trả: 8.000.000 đ
/cái
Sản phẩm cùng loại
21%
23%
18%
21%
23%
17%
35%
33%
21%
4%
Type: MSN 800 TTL
Code: 1.01.021712
Output in Joul/GM: 800Ws
Guide Number: GN90
Recycling time: 0.05~1.0s
Flash power veriation: 1.0~9.0
HSS/TTL: 1/8000s / TTL for Canon & Nikon
Flash duration: Nor-1/2200s~1/8000s, Freeze-1/2200s~1/19000s
Color temperature: 5500K
Modeling lamp: 20W LED, Proportio/Independent
CH/GR: CH: 00~15 / GR: A/B/C/D/E/F
Firmware upgrades: Support Canon/Nikon/Sony USB firmware upgrades
Có cơ chế giá ưu đãi cho các cấp Đại lý trên cả nước.
Để có giá tốt khi mua theo số lượng vui lòng liên hệ:
Miền Bắc: Tại Hà Nội
Công Ty TNHH Thiết Bị Vật Tư Ngành Ảnh Minh Đức
Mobile: 0974 368 303 Tel : 04 626 77776
Địa chỉ : Số 461 Trần Khát Chân,Quận Hai Bà Trưng, Thành Phố Hà Nội
Miền Nam: Trụ Sở Chính
Mobile: 0946 130 338 Tel: 028 626 92392
Địa chỉ: 222 Trương Vĩnh Ký - Phường Tân Sơn Nhì - Quận Tân Phú, TP Hồ Chí Minh
Email:minhductba@gmail.com tranminhductba@yahoo.com
Flash Speedlite | |
---|---|
GN | N/A |
Exposure Control | N/A |
Vari-Power / Điểm Dừng Công suất | N/A |
Bounce Head /Góc Nghiêng | N/A |
Swivel Head / Chế độ xoay | N/A |
Coverage | N/A |
Zoom Head | N/A |
Recycle Time /Thời gian hồi | N/A |
Flash Duration | N/A |
Wireless Operation | N/A |
Wireless Communication Channels | N/A |
Remote Control | N/A |
Dung Lượng Pin | N/A |
Dimensions (W x H x D) | N/A |
Weight / Trọng lượng | N/A |
Cổng Ra Output Ports | N/A |
Số Lượng Phát Number of Flashes | N/A |
Thời Gian Sạc | N/A |
Maximum Output Voltage | N/A |
Kích Thước Pin | N/A |
Trọng Lượng Pin Weight | N/A |
Flash | |
---|---|
Công suất flash | N/A |
Guide Number | N/A |
Cốc bảo vệ bóng | N/A |
Quạt làm mát | N/A |
Dây nguồn | N/A |
Công tắc nguồn | N/A |
Modeling Light | N/A |
Trọng lượng | N/A |
Kích thước size | N/A |
Hispeed | N/A |
Display | N/A |
Nhiệt độ màu Color Temperature | N/A |
Trigger | N/A |
Thời gian hồi Recycle Time | N/A |
Wireless Control | N/A |
SOFTBOX | |
---|---|
Kích Thước Size | N/A |
Hình Dạng | N/A |
Tương Thích Flash | N/A |
Lưới Tổ Ong Grib | N/A |
Trọng Lượng | N/A |
Gấp Nhanh Quick Setup | N/A |
Ngoàm Tháo Dời | N/A |