Chóa đèn aluminum reflector 27cm Màu sắc: Đen, Trắng
ĐIỂM NỔI BẬT
Chóa đèn aluminum reflector 27cm:
Một phụ kiện studio thiết bị phòng chụp dùng để kết hợp với chân đèn và đui đèn đơn để lắp bóng trực tiếp.
Với thiết kế đơn giản và chắc chắn , kết hợp lớp phản quang của bề mặt bên trong của Chóa đèn aluminum reflector 27cm sẽ là một lựa chọn phù hợp cho bạn khi sử dụng cùng đui đèn đơn.
Đường kính nhỏ 54mm
Đường kính lớn miệng chóa 270 mm Chất liệu nhôm
Màu sắc: Đen, Trắng
Xuất xứ: Đài Loan
Một phụ kiện studio thiết bị phòng chụp dùng để kết hợp với chân đèn và đui đèn đơn để lắp bóng trực tiếp.
Với thiết kế đơn giản và chắc chắn , kết hợp lớp phản quang của bề mặt bên trong của Chóa đèn aluminum reflector 27cm sẽ là một lựa chọn phù hợp cho bạn khi sử dụng cùng đui đèn đơn.
Đường kính nhỏ 54mm
Đường kính lớn miệng chóa 270 mm Chất liệu nhôm
Màu sắc: Đen, Trắng
Xuất xứ: Đài Loan
Xem thêm
Tình trạng: Còn hàng
Lượt xem: 2044
Lượt mua: 20
Giá : 170.000 đ
Tiết kiệm: 20.000 đ
Bạn phải trả: 150.000 đ
Sản phẩm cùng loại
13%
23%
33%
0%
8%
12%
13%
22%
17%
30%
4%
Có cơ chế giá ưu đãi cho các cấp Đại lý trên cả nước.
Để có giá tốt khi mua theo số lượng vui lòng liên hệ:
Miền Bắc: Tại Hà Nội
Công Ty TNHH Thiết Bị Vật Tư Ngành Ảnh Minh Đức
Mobile: 0974 368 303 Tel : 04 626 77776
Địa chỉ : Số 461 Trần Khát Chân,Quận Hai Bà Trưng, Thành Phố Hà Nội
Miền Nam: Trụ Sở Chính
Mobile: 0909 999 828 Tel: 028 626 92392 & 0946 130 338
Địa chỉ: 222 Trương Vĩnh Ký - Phường Tân Sơn Nhì - Quận Tân Phú, TP Hồ Chí Minh
Email:minhductba@gmail.com tranminhductba@yahoo.com
Flash Speedlite | |
---|---|
GN | N/A |
Exposure Control | N/A |
Vari-Power / Điểm Dừng Công suất | N/A |
Bounce Head /Góc Nghiêng | N/A |
Swivel Head / Chế độ xoay | N/A |
Coverage | N/A |
Zoom Head | N/A |
Recycle Time /Thời gian hồi | N/A |
Flash Duration | N/A |
Wireless Operation | N/A |
Wireless Communication Channels | N/A |
Remote Control | N/A |
Dung Lượng Pin | N/A |
Dimensions (W x H x D) | N/A |
Weight / Trọng lượng | N/A |
Cổng Ra Output Ports | N/A |
Số Lượng Phát Number of Flashes | N/A |
Thời Gian Sạc | N/A |
Maximum Output Voltage | N/A |
Kích Thước Pin | N/A |
Trọng Lượng Pin Weight | N/A |
Flash | |
---|---|
Công suất flash | N/A |
Guide Number | N/A |
Cốc bảo vệ bóng | N/A |
Quạt làm mát | N/A |
Dây nguồn | N/A |
Công tắc nguồn | N/A |
Modeling Light | N/A |
Trọng lượng | N/A |
Kích thước size | N/A |
Hispeed | N/A |
Display | N/A |
Nhiệt độ màu Color Temperature | N/A |
Trigger | N/A |
Thời gian hồi Recycle Time | N/A |
Wireless Control | N/A |
SOFTBOX | |
---|---|
Kích Thước Size | N/A |
Hình Dạng | N/A |
Tương Thích Flash | N/A |
Lưới Tổ Ong Grib | N/A |
Trọng Lượng | N/A |
Gấp Nhanh Quick Setup | N/A |
Ngoàm Tháo Dời | N/A |