Bộ thiết bị phòng chụp studio KitS F250-3
ĐIỂM NỔI BẬT
* Bộ thiết bị phòng chụp KitS F250-3 bao gồm các phụ kiện studio sau
- Đèn F250: 3 cái
- Chân đèn Victory MD-130: 2 cái
- Chân đèn Victory MD-70: 1 cái
- Softbox 60x90 bạc : 2 cái
- Tổ ong Ф200: 1 cái
- Điều khiển bằng sóng FM AT04: 1 cái
Bảo hành 12 tháng
Đơn giá bán lẻ thống nhất trên toàn quốc: 8.040.000đ (chưa thuế)
- Đèn F250: 3 cái
- Chân đèn Victory MD-130: 2 cái
- Chân đèn Victory MD-70: 1 cái
- Softbox 60x90 bạc : 2 cái
- Tổ ong Ф200: 1 cái
- Điều khiển bằng sóng FM AT04: 1 cái
Bảo hành 12 tháng
Đơn giá bán lẻ thống nhất trên toàn quốc: 8.040.000đ (chưa thuế)
Xem thêm
Tình trạng: Còn hàng
Lượt xem: 2310
Lượt mua: 20
Bạn phải trả: 8.040.000 đ
Sản phẩm cùng loại
14%
15%
- Chân MD-130: Chiều cao tối đa 130cm
- Chân MD-70: chiều cao tối đa 70cm
- Softbox 50-70 Bạc: vải bạc, vòng nhựa sợi thủy tinh , nhẹ, chịu nhiệt rất tốt.
- Tổ ong Ф200: Filter màu (1 lưới tổ ong, 4 tấm Filter màu: trắng, vàng, đỏ, xanh)
Có cơ chế giá ưu đãi cho các cấp Đại lý trên cả nước.
Để có giá tốt khi mua theo số lượng vui lòng liên hệ:
Miền Bắc: Tại Hà Nội
Công Ty TNHH Thiết Bị Vật Tư Ngành Ảnh Minh Đức
Mobile: 0974 368 303 Tel : 04 626 77776
Địa chỉ : Số 461 Trần Khát Chân,Quận Hai Bà Trưng, Thành Phố Hà Nội
Miền Nam: Trụ Sở Chính
Mobile: 0946 130 338 Tel: 028 626 92392
Địa chỉ: 222 Trương Vĩnh Ký - Phường Tân Sơn Nhì - Quận Tân Phú, TP Hồ Chí Minh
Email:minhductba@gmail.com tranminhductba@yahoo.com
Flash Speedlite | |
---|---|
GN | N/A |
Exposure Control | N/A |
Vari-Power / Điểm Dừng Công suất | N/A |
Bounce Head /Góc Nghiêng | N/A |
Swivel Head / Chế độ xoay | N/A |
Coverage | N/A |
Zoom Head | N/A |
Recycle Time /Thời gian hồi | N/A |
Flash Duration | N/A |
Wireless Operation | N/A |
Wireless Communication Channels | N/A |
Remote Control | N/A |
Dung Lượng Pin | N/A |
Dimensions (W x H x D) | N/A |
Weight / Trọng lượng | N/A |
Cổng Ra Output Ports | N/A |
Số Lượng Phát Number of Flashes | N/A |
Thời Gian Sạc | N/A |
Maximum Output Voltage | N/A |
Kích Thước Pin | N/A |
Trọng Lượng Pin Weight | N/A |
Flash | |
---|---|
Công suất flash | N/A |
Guide Number | N/A |
Cốc bảo vệ bóng | N/A |
Quạt làm mát | N/A |
Dây nguồn | N/A |
Công tắc nguồn | N/A |
Modeling Light | N/A |
Trọng lượng | N/A |
Kích thước size | N/A |
Hispeed | N/A |
Display | N/A |
Nhiệt độ màu Color Temperature | N/A |
Trigger | N/A |
Thời gian hồi Recycle Time | N/A |
Wireless Control | N/A |
SOFTBOX | |
---|---|
Kích Thước Size | N/A |
Hình Dạng | N/A |
Tương Thích Flash | N/A |
Lưới Tổ Ong Grib | N/A |
Trọng Lượng | N/A |
Gấp Nhanh Quick Setup | N/A |
Ngoàm Tháo Dời | N/A |