Đèn Jinbei DPE 400 II - Hàng Chính Hãng
ĐIỂM NỔI BẬT
* Flash Studio Jinbei DPE II-400: Các tính năng của Flash Studio Jinbei DPE II-400
Số hướng dẫn: 60
Thời gian tái chế: 0,1-0,9 giây
Thời lượng Flash: 1 / 1200s
Bộ nhận không dây 2,4 GHz tích hợp: có
EasyCap: có
Màn hình: LCD
Nhiệt độ màu: 5500 ° K ± 200 ° K
Kênh / nhóm: 16/10
Mô hình đèn: E27 150W (tỷ lệ thuận, hoàn thành, ABEI, OFF)
Đồng bộ hóa bus: 3,5 mm
Công suất: AC195-240V 50 / 60Hz 10A
Kích thước (LxWxH): 270 x 135 x 195 mm
Trọng lượng: 2,09 kg
Số hướng dẫn: 60
Thời gian tái chế: 0,1-0,9 giây
Thời lượng Flash: 1 / 1200s
Bộ nhận không dây 2,4 GHz tích hợp: có
EasyCap: có
Màn hình: LCD
Nhiệt độ màu: 5500 ° K ± 200 ° K
Kênh / nhóm: 16/10
Mô hình đèn: E27 150W (tỷ lệ thuận, hoàn thành, ABEI, OFF)
Đồng bộ hóa bus: 3,5 mm
Công suất: AC195-240V 50 / 60Hz 10A
Kích thước (LxWxH): 270 x 135 x 195 mm
Trọng lượng: 2,09 kg
Xem thêm
Tình trạng: Còn hàng
Lượt xem: 966
Lượt mua: 20
Giá : 3.800.000 đ
Tiết kiệm: 400.000 đ
Bạn phải trả: 3.400.000 đ
Sản phẩm cùng loại
21%
23%
18%
21%
23%
17%
35%
33%
21%
4%
* Các Jinbei DPE II-400 Studio Flash là phiên bản mới nhất của đèn flash phòng thu từ loạt DPE. Bộ đèn flash này bao gồm bộ thu 2.4 GHz tích hợp. Với điều này, sức mạnh và nhóm flash có thể được đặt trực tiếp từ xa. Ngoài ra, đèn flash có đèn mô hình 150 w, màn hình LCD, vỏ nhôm với thiết kế nhỏ gọn và chắc chắn và ống đèn flash với chất lượng tuyệt vời và nhiệt độ màu ổn định.
Có cơ chế giá ưu đãi cho các cấp Đại lý trên cả nước.
Để có giá tốt khi mua theo số lượng vui lòng liên hệ:
Miền Bắc: Tại Hà Nội
Công Ty TNHH Thiết Bị Vật Tư Ngành Ảnh Minh Đức
Mobile: 0974 368 303 Tel : 04 626 77776
Địa chỉ : Số 461 Trần Khát Chân,Quận Hai Bà Trưng, Thành Phố Hà Nội
Miền Nam: Trụ Sở Chính
Mobile: 0946 130 338 Tel: 028 626 92392
Địa chỉ: 222 Trương Vĩnh Ký - Phường Tân Sơn Nhì - Quận Tân Phú, TP Hồ Chí Minh
Email:minhductba@gmail.com tranminhductba@yahoo.com
Flash Speedlite | |
---|---|
GN | N/A |
Exposure Control | N/A |
Vari-Power / Điểm Dừng Công suất | N/A |
Bounce Head /Góc Nghiêng | N/A |
Swivel Head / Chế độ xoay | N/A |
Coverage | N/A |
Zoom Head | N/A |
Recycle Time /Thời gian hồi | N/A |
Flash Duration | N/A |
Wireless Operation | N/A |
Wireless Communication Channels | N/A |
Remote Control | N/A |
Dung Lượng Pin | N/A |
Dimensions (W x H x D) | N/A |
Weight / Trọng lượng | N/A |
Cổng Ra Output Ports | N/A |
Số Lượng Phát Number of Flashes | N/A |
Thời Gian Sạc | N/A |
Maximum Output Voltage | N/A |
Kích Thước Pin | N/A |
Trọng Lượng Pin Weight | N/A |
Flash | |
---|---|
Công suất flash | N/A |
Guide Number | N/A |
Cốc bảo vệ bóng | N/A |
Quạt làm mát | N/A |
Dây nguồn | N/A |
Công tắc nguồn | N/A |
Modeling Light | N/A |
Trọng lượng | N/A |
Kích thước size | N/A |
Hispeed | N/A |
Display | N/A |
Nhiệt độ màu Color Temperature | N/A |
Trigger | N/A |
Thời gian hồi Recycle Time | N/A |
Wireless Control | N/A |
SOFTBOX | |
---|---|
Kích Thước Size | N/A |
Hình Dạng | N/A |
Tương Thích Flash | N/A |
Lưới Tổ Ong Grib | N/A |
Trọng Lượng | N/A |
Gấp Nhanh Quick Setup | N/A |
Ngoàm Tháo Dời | N/A |